YiWordsYiWords

sǎnwén

tản văn

danh từ tiếng Trung
散文 tản văn

Cụm từ thường dùng

xiěsǎnwén
viết tản văn
sǎnwénzuòpǐn
tác phẩm tản văn

Câu ví dụ

huansǎnwén
Cô ấy thích đọc tản văn.
gāngxiěwánpiānsǎnwén
Tôi vừa hoàn thành một bài tản văn.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"tản văn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tản văn" trong tiếng Trung là 散文, đọc là sǎn wén.
散文 nghĩa là gì?
散文 (sǎn wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "tản văn".
散文 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 散文 ngay trên trang này.
Đặt câu với 散文 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢读散文。 (Cô ấy thích đọc tản văn.); 我刚写完一篇散文。 (Tôi vừa hoàn thành một bài tản văn.).

Muốn nhớ "散文" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí