"quét nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quét nhà" trong tiếng Trung là 扫地, đọc là sǎo dì.
扫地 nghĩa là gì?
扫地 (sǎo dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "quét nhà".
扫地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扫地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扫地 như thế nào?
Ví dụ: 每天早上我扫地。 (Mỗi sáng tôi quét nhà.); 她正在客厅扫地。 (Bà ấy đang quét nhà trong phòng khách.).