YiWordsYiWords

sǎo

quét nhà

động từ tiếng Trung
扫地 quét nhà

Cụm từ thường dùng

sǎo干净gān jìng
quét nhà sạch sẽ
每天měi tiānsǎo
quét nhà mỗi ngày

Câu ví dụ

每天měi tiān早上zǎo shangsǎo
Mỗi sáng tôi quét nhà.
正在zhèng zài客厅kè tīngsǎo
Bà ấy đang quét nhà trong phòng khách.

Đồ dùng nhỏ trong nhà

Câu hỏi thường gặp

"quét nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quét nhà" trong tiếng Trung là 扫地, đọc là sǎo dì.
扫地 nghĩa là gì?
扫地 (sǎo dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "quét nhà".
扫地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扫地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扫地 như thế nào?
Ví dụ: 每天早上我扫地。 (Mỗi sáng tôi quét nhà.); 她正在客厅扫地。 (Bà ấy đang quét nhà trong phòng khách.).

Muốn nhớ "扫地" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí