YiWordsYiWords

bèizi

chăn

danh từ tiếng Trung
被子 chăn

Cụm từ thường dùng

miánbèizi
chăn bông
róngbèizi
chăn lông vũ

Câu ví dụ

shuìjiàoshígàibèizi
Tôi đắp chăn khi ngủ.
zhètiáobèizihěnnuǎnhuo
Chăn này rất ấm.

Đồ dùng nhỏ trong nhà

Câu hỏi thường gặp

"chăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chăn" trong tiếng Trung là 被子, đọc là bèi zi.
被子 nghĩa là gì?
被子 (bèi zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chăn".
被子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 被子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 被子 như thế nào?
Ví dụ: 我睡觉时盖被子。 (Tôi đắp chăn khi ngủ.); 这条被子很暖和。 (Chăn này rất ấm.).

Muốn nhớ "被子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí