"giá áo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá áo" trong tiếng Trung là 衣架, đọc là yī jià.
衣架 nghĩa là gì?
衣架 (yī jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá áo".
衣架 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 衣架 ngay trên trang này.
Đặt câu với 衣架 như thế nào?
Ví dụ: 我把衣服挂在衣架上。 (Tôi treo áo lên giá áo.); 这个衣架很结实。 (Giá áo này rất chắc chắn.).