YiWordsYiWords

Cùng cách viết:一加

jià

giá áo

danh từ tiếng Trung
衣架 giá áo

Cụm từ thường dùng

guàjià
móc giá áo
jià
giá áo gỗ

Câu ví dụ

fuguàzàijiàshàng
Tôi treo áo lên giá áo.
zhègejiàhěnjiēshi
Giá áo này rất chắc chắn.

Đồ dùng nhỏ trong nhà

Câu hỏi thường gặp

"giá áo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá áo" trong tiếng Trung là 衣架, đọc là yī jià.
衣架 nghĩa là gì?
衣架 (yī jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá áo".
衣架 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 衣架 ngay trên trang này.
Đặt câu với 衣架 như thế nào?
Ví dụ: 我把衣服挂在衣架上。 (Tôi treo áo lên giá áo.); 这个衣架很结实。 (Giá áo này rất chắc chắn.).

Muốn nhớ "衣架" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí