YiWordsYiWords

sǎo

quét

động từ tiếng Trung
扫 quét

Cụm từ thường dùng

sǎo
quét nhà
sǎo
quét dọn

Câu ví dụ

měitiānsǎofángjiān
Tôi quét phòng mỗi ngày.
zhèngzàisǎoyuànzi
Anh ấy đang quét sân.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quét" trong tiếng Trung là 扫, đọc là sǎo.
扫 nghĩa là gì?
扫 (sǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "quét".
扫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扫 như thế nào?
Ví dụ: 我每天打扫房间。 (Tôi quét phòng mỗi ngày.); 他正在扫院子。 (Anh ấy đang quét sân.).

Muốn nhớ "扫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí