YiWordsYiWords

sǎoxìng

mất hứng

động từ tiếng Trung
扫兴 mất hứng

Cụm từ thường dùng

感到gǎn dào扫兴sǎo xìng
bị mất hứng
ràng某人mǒu rén扫兴sǎo xìng
làm ai mất hứng

Câu ví dụ

听到tīng dào那个nà gè消息xiāo xīhěn扫兴sǎo xìng
Tôi mất hứng khi nghe tin đó.
下雨xià yǔràng扫兴sǎo xìngméi心情xīn qíng出门chū ménwánle
Trời mưa làm tôi mất hứng đi chơi.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"mất hứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất hứng" trong tiếng Trung là 扫兴, đọc là sǎo xìng.
扫兴 nghĩa là gì?
扫兴 (sǎo xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất hứng".
扫兴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扫兴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扫兴 như thế nào?
Ví dụ: 听到那个消息我很扫兴。 (Tôi mất hứng khi nghe tin đó.); 下雨让我扫兴,没心情出门玩了。 (Trời mưa làm tôi mất hứng đi chơi.).

Muốn nhớ "扫兴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí