"mất hứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất hứng" trong tiếng Trung là 扫兴, đọc là sǎo xìng.
扫兴 nghĩa là gì?
扫兴 (sǎo xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất hứng".
扫兴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扫兴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扫兴 như thế nào?
Ví dụ: 听到那个消息我很扫兴。 (Tôi mất hứng khi nghe tin đó.); 下雨让我扫兴,没心情出门玩了。 (Trời mưa làm tôi mất hứng đi chơi.).