"rừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rừng" trong tiếng Trung là 森林, đọc là sēn lín.
森林 nghĩa là gì?
森林 (sēn lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "rừng".
森林 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 森林 ngay trên trang này.
Đặt câu với 森林 như thế nào?
Ví dụ: 我们去森林野餐。 (Chúng tôi đi dã ngoại trong rừng.); 这片森林很大。 (Rừng này rất rộng lớn.).