YiWordsYiWords

shā

sofa

danh từ tiếng Trung
沙发 sofa

Cụm từ thường dùng

zuò沙发shā fā
ngồi sofa
沙发shā fā
sofa da

Câu ví dụ

jiāyǒuzhāng沙发shā fā
Gia đình tôi có một chiếc sofa lớn.
喜欢xǐ huāntǎngzài沙发shā fāshàng
Tôi thích nằm trên sofa.

Đồ gia dụng tiện ích

Câu hỏi thường gặp

"sofa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sofa" trong tiếng Trung là 沙发, đọc là shā fā.
沙发 nghĩa là gì?
沙发 (shā fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "sofa".
沙发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沙发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沙发 như thế nào?
Ví dụ: 我家有一张大沙发。 (Gia đình tôi có một chiếc sofa lớn.); 我喜欢躺在沙发上。 (Tôi thích nằm trên sofa.).

Muốn nhớ "沙发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí