YiWordsYiWords

Cùng cách viết:加剧

jiā

đồ nội thất

danh từ tiếng Trung
家具 đồ nội thất

Cụm từ thường dùng

mǎijiā
mua đồ nội thất
jiādiàn
cửa hàng đồ nội thất

Câu ví dụ

我们wǒ mengāngwèi客厅kè tīngmǎilexīn家具jiā jù
Chúng tôi vừa mua đồ nội thất mới cho phòng khách.
zhèdejiāhěnpiàoliang
Đồ nội thất ở đây rất đẹp.

Đồ gia dụng tiện ích

Câu hỏi thường gặp

"đồ nội thất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ nội thất" trong tiếng Trung là 家具, đọc là jiā jù.
家具 nghĩa là gì?
家具 (jiā jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ nội thất".
家具 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家具 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家具 như thế nào?
Ví dụ: 我们刚为客厅买了新家具。 (Chúng tôi vừa mua đồ nội thất mới cho phòng khách.); 这里的家具很漂亮。 (Đồ nội thất ở đây rất đẹp.).

Muốn nhớ "家具" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí