"đồ nội thất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ nội thất" trong tiếng Trung là 家具, đọc là jiā jù.
家具 nghĩa là gì?
家具 (jiā jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ nội thất".
家具 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家具 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家具 như thế nào?
Ví dụ: 我们刚为客厅买了新家具。 (Chúng tôi vừa mua đồ nội thất mới cho phòng khách.); 这里的家具很漂亮。 (Đồ nội thất ở đây rất đẹp.).