YiWordsYiWords

Cùng cách viết:暑假输家

shūjià

kệ sách

danh từ tiếng Trung
书架 kệ sách

Cụm từ thường dùng

zhìshūjià
kệ sách gỗ
xiǎoshūjià
kệ sách nhỏ

Câu ví dụ

shūfàngzàishūjiàshàng
Tôi để sách lên kệ sách.
zhègeshūjiàhěnjiēshi
Kệ sách này rất chắc chắn.

Đồ gia dụng tiện ích

Câu hỏi thường gặp

"kệ sách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kệ sách" trong tiếng Trung là 书架, đọc là shū jià.
书架 nghĩa là gì?
书架 (shū jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "kệ sách".
书架 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 书架 ngay trên trang này.
Đặt câu với 书架 như thế nào?
Ví dụ: 我把书放在书架上。 (Tôi để sách lên kệ sách.); 这个书架很结实。 (Kệ sách này rất chắc chắn.).

Muốn nhớ "书架" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí