"bậu cửa sổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bậu cửa sổ" trong tiếng Trung là 窗台, đọc là chuāng tái.
窗台 nghĩa là gì?
窗台 (chuāng tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "bậu cửa sổ".
窗台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 窗台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 窗台 như thế nào?
Ví dụ: 窗台上有一只猫。 (Có một con mèo trên bậu cửa sổ.); 我把书放在窗台上。 (Tôi đặt sách lên bậu cửa sổ.).