YiWordsYiWords

chuāngtái

bậu cửa sổ

danh từ tiếng Trung
窗台 bậu cửa sổ

Cụm từ thường dùng

chuāngtáishàngdehuāpén
chậu hoa trên bậu cửa sổ
zuòzàichuāngtáishàng
ngồi trên bậu cửa sổ

Câu ví dụ

chuāngtáishàngyǒuzhīmāo
Có một con mèo trên bậu cửa sổ.
shūfàngzàichuāngtáishàng
Tôi đặt sách lên bậu cửa sổ.

Đồ gia dụng tiện ích

Câu hỏi thường gặp

"bậu cửa sổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bậu cửa sổ" trong tiếng Trung là 窗台, đọc là chuāng tái.
窗台 nghĩa là gì?
窗台 (chuāng tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "bậu cửa sổ".
窗台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 窗台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 窗台 như thế nào?
Ví dụ: 窗台上有一只猫。 (Có một con mèo trên bậu cửa sổ.); 我把书放在窗台上。 (Tôi đặt sách lên bậu cửa sổ.).

Muốn nhớ "窗台" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí