YiWordsYiWords

tīng

phòng khách

danh từ tiếng Trung
客厅 phòng khách

Cụm từ thường dùng

kuānchǎngdetīng
phòng khách rộng
zhìtīng
bày trí phòng khách

Câu ví dụ

menzàitīngliáotiān
Chúng tôi ngồi nói chuyện ở phòng khách.
jiādetīnghěnpiàoliang
Phòng khách nhà anh ấy rất đẹp.

Đồ gia dụng tiện ích

Câu hỏi thường gặp

"phòng khách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng khách" trong tiếng Trung là 客厅, đọc là kè tīng.
客厅 nghĩa là gì?
客厅 (kè tīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng khách".
客厅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 客厅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 客厅 như thế nào?
Ví dụ: 我们在客厅聊天。 (Chúng tôi ngồi nói chuyện ở phòng khách.); 他家的客厅很漂亮。 (Phòng khách nhà anh ấy rất đẹp.).

Muốn nhớ "客厅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí