YiWordsYiWords

shāndǐng

đỉnh núi

danh từ tiếng Trung
山顶 đỉnh núi

Cụm từ thường dùng

dēngshàngshāndǐng
lên đỉnh núi
gāoshāndǐng
đỉnh núi cao

Câu ví dụ

menjīngdēngshàngleshāndǐng
Chúng tôi đã lên đến đỉnh núi.
山顶shān dǐng覆盖fù gàizhe白雪bái xuě
Đỉnh núi phủ đầy tuyết trắng.

Từ vựng địa hình

Câu hỏi thường gặp

"đỉnh núi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đỉnh núi" trong tiếng Trung là 山顶, đọc là shān dǐng.
山顶 nghĩa là gì?
山顶 (shān dǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đỉnh núi".
山顶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 山顶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 山顶 như thế nào?
Ví dụ: 我们已经登上了山顶。 (Chúng tôi đã lên đến đỉnh núi.); 山顶覆盖着白雪。 (Đỉnh núi phủ đầy tuyết trắng.).

Muốn nhớ "山顶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí