"vùng núi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vùng núi" trong tiếng Trung là 山区, đọc là shān qū.
山区 nghĩa là gì?
山区 (shān qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "vùng núi".
山区 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 山区 ngay trên trang này.
Đặt câu với 山区 như thế nào?
Ví dụ: 他住在山区。 (Anh ấy sống ở vùng núi.); 这个山区春天很美。 (Vùng núi này rất đẹp vào mùa xuân.).