YiWordsYiWords

shānmài

núi non

danh từ tiếng Trung
山脉 núi non

Cụm từ thường dùng

shānmài
dãy núi non
山脉shān mài地区dì qū
vùng núi non

Câu ví dụ

zhèdeshānmàihěnměi
Núi non ở đây rất đẹp.
menzhōushānmài
Chúng tôi leo núi non vào cuối tuần.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"núi non" trong tiếng Trung nói thế nào?
"núi non" trong tiếng Trung là 山脉, đọc là shān mài.
山脉 nghĩa là gì?
山脉 (shān mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "núi non".
山脉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 山脉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 山脉 như thế nào?
Ví dụ: 这里的山脉很美。 (Núi non ở đây rất đẹp.); 我们周末去爬山脉。 (Chúng tôi leo núi non vào cuối tuần.).

Muốn nhớ "山脉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí