YiWordsYiWords

shānchuān

sông núi

danh từ tiếng Trung
山川 sông núi

Cụm từ thường dùng

měideshānchuān
sông núi tươi đẹp
bǎoshānchuān
bảo vệ sông núi

Câu ví dụ

yuènányǒuzhuàngdeshānchuān
Việt Nam có sông núi hùng vĩ.
menyàobǎoshānchuān
Chúng ta phải giữ gìn sông núi.

Địa hình và thủy vực

Câu hỏi thường gặp

"sông núi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sông núi" trong tiếng Trung là 山川, đọc là shān chuān.
山川 nghĩa là gì?
山川 (shān chuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "sông núi".
山川 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 山川 ngay trên trang này.
Đặt câu với 山川 như thế nào?
Ví dụ: 越南有壮丽的山川。 (Việt Nam có sông núi hùng vĩ.); 我们要保护山川。 (Chúng ta phải giữ gìn sông núi.).

Muốn nhớ "山川" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí