"thung lũng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thung lũng" trong tiếng Trung là 山谷, đọc là shān gǔ.
山谷 nghĩa là gì?
山谷 (shān gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thung lũng".
山谷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 山谷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 山谷 như thế nào?
Ví dụ: 有一条小河流过山谷。 (Có một con sông nhỏ chảy qua thung lũng.); 这个山谷很安静。 (Thung lũng này rất yên tĩnh.).