YiWordsYiWords

shān

thung lũng

danh từ tiếng Trung
山谷 thung lũng

Cụm từ thường dùng

shēnshān
thung lũng sâu
zài山谷shān gǔ露营lù yíng
cắm trại ở thung lũng

Câu ví dụ

yǒutiáoxiǎoliúguòshān
Có một con sông nhỏ chảy qua thung lũng.
zhègeshānhěnānjìng
Thung lũng này rất yên tĩnh.

Từ vựng địa hình

Câu hỏi thường gặp

"thung lũng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thung lũng" trong tiếng Trung là 山谷, đọc là shān gǔ.
山谷 nghĩa là gì?
山谷 (shān gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thung lũng".
山谷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 山谷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 山谷 như thế nào?
Ví dụ: 有一条小河流过山谷。 (Có một con sông nhỏ chảy qua thung lũng.); 这个山谷很安静。 (Thung lũng này rất yên tĩnh.).

Muốn nhớ "山谷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí