YiWordsYiWords

shàngchē

lên xe

động từ tiếng Trung
上车 lên xe

Cụm từ thường dùng

shànggōngjiāochē
lên xe buýt
shàngchē
lên xe ô tô

Câu ví dụ

大家dà jiā上车shàng chē出发chū fāba
Mọi người lên xe đi thôi.
gāngshàngchējiùxiàle
Tôi vừa lên xe thì trời mưa.

Trợ thủ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"lên xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lên xe" trong tiếng Trung là 上车, đọc là shàng chē.
上车 nghĩa là gì?
上车 (shàng chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "lên xe".
上车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上车 như thế nào?
Ví dụ: 大家上车出发吧。 (Mọi người lên xe đi thôi.); 我刚上车就下雨了。 (Tôi vừa lên xe thì trời mưa.).

Muốn nhớ "上车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí