"chúa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chúa" trong tiếng Trung là 上帝, đọc là shàng dì.
上帝 nghĩa là gì?
上帝 (shàng dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chúa".
上帝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上帝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上帝 như thế nào?
Ví dụ: 我信仰上帝。 (Tôi tin vào chúa.); 上帝一直在你身边。 (Chúa luôn ở bên bạn.).