YiWordsYiWords

shàngfāng

phía trên

danh từ tiếng Trung
上方 phía trên

Cụm từ thường dùng

tóushàngfāng
phía trên đầu
tiānhuābǎnshàngfāng
phía trên trần nhà

Câu ví dụ

shàngfāngyǒuzhǎndēng
Có một chiếc đèn phía trên.
niǎozàimenshàngfāngfēiguò
Chim bay phía trên chúng tôi.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"phía trên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phía trên" trong tiếng Trung là 上方, đọc là shàng fāng.
上方 nghĩa là gì?
上方 (shàng fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phía trên".
上方 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上方 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上方 như thế nào?
Ví dụ: 上方有一盏灯。 (Có một chiếc đèn phía trên.); 鸟在我们上方飞过。 (Chim bay phía trên chúng tôi.).

Muốn nhớ "上方" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí