"phía trên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phía trên" trong tiếng Trung là 上方, đọc là shàng fāng.
上方 nghĩa là gì?
上方 (shàng fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phía trên".
上方 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上方 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上方 như thế nào?
Ví dụ: 上方有一盏灯。 (Có một chiếc đèn phía trên.); 鸟在我们上方飞过。 (Chim bay phía trên chúng tôi.).