YiWordsYiWords

shàngshì

niêm yết

động từ tiếng Trung
上市 niêm yết

Cụm từ thường dùng

piàoshàngshì
niêm yết cổ phiếu
shàngshìjià
niêm yết giá

Câu ví dụ

gōnggāngzàizhèngquànjiāosuǒshàngshì
Công ty vừa niêm yết trên sàn chứng khoán.
chǎnpǐnjiàmíngquèshàngshì
Giá sản phẩm đã được niêm yết rõ ràng.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"niêm yết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"niêm yết" trong tiếng Trung là 上市, đọc là shàng shì.
上市 nghĩa là gì?
上市 (shàng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "niêm yết".
上市 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上市 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上市 như thế nào?
Ví dụ: 公司刚在证券交易所上市。 (Công ty vừa niêm yết trên sàn chứng khoán.); 产品价格已明确上市。 (Giá sản phẩm đã được niêm yết rõ ràng.).

Muốn nhớ "上市" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí