"niêm yết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"niêm yết" trong tiếng Trung là 上市, đọc là shàng shì.
上市 nghĩa là gì?
上市 (shàng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "niêm yết".
上市 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上市 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上市 như thế nào?
Ví dụ: 公司刚在证券交易所上市。 (Công ty vừa niêm yết trên sàn chứng khoán.); 产品价格已明确上市。 (Giá sản phẩm đã được niêm yết rõ ràng.).