YiWordsYiWords

Cùng cách viết:上帝

shàng

Thượng Đế

danh từ tiếng Trung
上帝 Thượng Đế

Cụm từ thường dùng

xìnyǎngshàng
tin vào Thượng Đế
xiàngshàngdǎo
cầu nguyện Thượng Đế

Câu ví dụ

xìnyǎngshàng
Tôi tin vào Thượng Đế.
menměitiānxiàngshàngdǎo
Họ cầu nguyện Thượng Đế mỗi ngày.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "Thượng Đế", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Tôn giáo thế giới

Câu hỏi thường gặp

"Thượng Đế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Thượng Đế" trong tiếng Trung là 上帝, đọc là shàng dì.
上帝 nghĩa là gì?
上帝 (shàng dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thượng Đế".
上帝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上帝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上帝 như thế nào?
Ví dụ: 我信仰上帝。 (Tôi tin vào Thượng Đế.); 他们每天向上帝祈祷。 (Họ cầu nguyện Thượng Đế mỗi ngày.).

Muốn nhớ "上帝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí