YiWordsYiWords

shàngbào

báo cáo lên

động từ tiếng Trung
上报 báo cáo lên

Cụm từ thường dùng

xiàngshàngshàngbào
báo cáo lên cấp trên
shàngbàogěilǐngdǎo
báo cáo lên lãnh đạo

Câu ví dụ

jīngxiànglǎobǎnshàngbàole
Tôi đã báo cáo lên sếp.
zhègewènyàoshàngbàogěishàng
Vấn đề này cần báo cáo lên cấp trên.

Làm việc hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"báo cáo lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo cáo lên" trong tiếng Trung là 上报, đọc là shàng bào.
上报 nghĩa là gì?
上报 (shàng bào) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo cáo lên".
上报 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上报 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上报 như thế nào?
Ví dụ: 我已经向老板上报了。 (Tôi đã báo cáo lên sếp.); 这个问题需要上报给上级。 (Vấn đề này cần báo cáo lên cấp trên.).

Muốn nhớ "上报" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí