YiWordsYiWords

shàngmén

phục vụ tận phòng

cụm từ tiếng Trung
上门服务 phục vụ tận phòng

Cụm từ thường dùng

jiǔdiànshàngmén
phục vụ tận phòng khách sạn
shàngménsòngcāndàofángjiān
phục vụ tận phòng ăn

Câu ví dụ

我们wǒ menwèi客人kè rén提供tí gōng上门shàng mén服务fú wù
Chúng tôi phục vụ tận phòng cho khách.
zhègeyǒushàngménma
Dịch vụ này có phục vụ tận phòng không?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phục vụ tận phòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phục vụ tận phòng" trong tiếng Trung là 上门服务, đọc là shàng mén fú wù.
上门服务 nghĩa là gì?
上门服务 (shàng mén fú wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "phục vụ tận phòng".
上门服务 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上门服务 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上门服务 như thế nào?
Ví dụ: 我们为客人提供上门服务。 (Chúng tôi phục vụ tận phòng cho khách.); 这个服务有上门服务吗? (Dịch vụ này có phục vụ tận phòng không?).

Muốn nhớ "上门服务" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí