"nêu trên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nêu trên" trong tiếng Trung là 上述, đọc là shàng shù.
上述 nghĩa là gì?
上述 (shàng shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nêu trên".
上述 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上述 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上述 như thế nào?
Ví dụ: 上述问题已解决。 (Các vấn đề nêu trên đã được giải quyết.); 上述人员将参加会议。 (Những người nêu trên sẽ tham gia cuộc họp.).