YiWordsYiWords

shàngshù

nêu trên

tính từ tiếng Trung
上述 nêu trên

Cụm từ thường dùng

shàngshùwèn
các vấn đề nêu trên
shàngshùshìxiàng
những điều nêu trên

Câu ví dụ

shàngshùwènjiějué
Các vấn đề nêu trên đã được giải quyết.
上述shàng shù人员rén yuánjiāng参加cān jiā会议huì yì
Những người nêu trên sẽ tham gia cuộc họp.

Từ chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"nêu trên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nêu trên" trong tiếng Trung là 上述, đọc là shàng shù.
上述 nghĩa là gì?
上述 (shàng shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nêu trên".
上述 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上述 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上述 như thế nào?
Ví dụ: 上述问题已解决。 (Các vấn đề nêu trên đã được giải quyết.); 上述人员将参加会议。 (Những người nêu trên sẽ tham gia cuộc họp.).

Muốn nhớ "上述" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí