YiWordsYiWords

shàngmén

đến nhà

động từ tiếng Trung
上门 đến nhà

Cụm từ thường dùng

shàngméndàopéngyǒujiā
đến nhà bạn
shàngménbài访fǎng
đến nhà thăm

Câu ví dụ

jīnwǎnhuìshàngméndàojiā
Tôi sẽ đến nhà bạn tối nay.
shēngshàngménkànbìng
Bác sĩ đến nhà khám bệnh.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"đến nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đến nhà" trong tiếng Trung là 上门, đọc là shàng mén.
上门 nghĩa là gì?
上门 (shàng mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "đến nhà".
上门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上门 như thế nào?
Ví dụ: 我今晚会上门到你家。 (Tôi sẽ đến nhà bạn tối nay.); 医生上门看病。 (Bác sĩ đến nhà khám bệnh.).

Muốn nhớ "上门" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí