YiWordsYiWords

shàngxiàn

giới hạn trên

danh từ tiếng Trung
上限 giới hạn trên

Cụm từ thường dùng

shàngxiàn
giới hạn trên của tốc độ
yǔnshàngxiàn
giới hạn trên cho phép

Câu ví dụ

shàngxiànshì100rén
Giới hạn trên là 100 người.
néngchāoguòshàngxiàn
Bạn không được vượt quá giới hạn trên.

Ngôn ngữ mua bán nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"giới hạn trên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giới hạn trên" trong tiếng Trung là 上限, đọc là shàng xiàn.
上限 nghĩa là gì?
上限 (shàng xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "giới hạn trên".
上限 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上限 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上限 như thế nào?
Ví dụ: 上限是100人。 (Giới hạn trên là 100 người.); 你不能超过上限。 (Bạn không được vượt quá giới hạn trên.).

Muốn nhớ "上限" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí