YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xià

dưới

giới từ tiếng Trung
下 dưới

Cụm từ thường dùng

zàizhuōzixià
dưới bàn
zài地下dì xià
dưới đất

Câu ví dụ

māozàizixià
Con mèo ở dưới ghế.
shūfàngzàizhěntouxià
Tôi để sách dưới gối.

Chỉ đường và phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"dưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dưới" trong tiếng Trung là 下, đọc là xià.
下 nghĩa là gì?
下 (xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "dưới".
下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下 như thế nào?
Ví dụ: 猫在椅子下。 (Con mèo ở dưới ghế.); 我把书放在枕头下。 (Tôi để sách dưới gối.).

Muốn nhớ "下" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí