"dưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dưới" trong tiếng Trung là 下, đọc là xià.
下 nghĩa là gì?
下 (xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "dưới".
下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下 như thế nào?
Ví dụ: 猫在椅子下。 (Con mèo ở dưới ghế.); 我把书放在枕头下。 (Tôi để sách dưới gối.).