YiWordsYiWords

shàngxún

mười ngày đầu tháng

danh từ tiếng Trung
上旬 mười ngày đầu tháng

Cụm từ thường dùng

yuèshàngxún
mười ngày đầu tháng Giêng
yuèshàngxún
mười ngày đầu tháng Tư

Câu ví dụ

我们wǒ menjiāngzài上旬shàng xún旅游lǚ yóu
Chúng tôi sẽ đi du lịch vào mười ngày đầu tháng.
shàngxúntiānhěnhǎo
Mười ngày đầu tháng thời tiết rất đẹp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mười ngày đầu tháng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mười ngày đầu tháng" trong tiếng Trung là 上旬, đọc là shàng xún.
上旬 nghĩa là gì?
上旬 (shàng xún) trong tiếng Trung có nghĩa là "mười ngày đầu tháng".
上旬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上旬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上旬 như thế nào?
Ví dụ: 我们将在上旬去旅游。 (Chúng tôi sẽ đi du lịch vào mười ngày đầu tháng.); 上旬天气很好。 (Mười ngày đầu tháng thời tiết rất đẹp.).

Muốn nhớ "上旬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí