YiWordsYiWords

shàng

kỳ trước

danh từ tiếng Trung
上期 kỳ trước

Cụm từ thường dùng

shàngwénzhāng
bài viết kỳ trước

Câu ví dụ

jīngkànguòshàngle
Tôi đã đọc kỳ trước rồi.
shàngyǒuhěnduōhǎoxiāo
Kỳ trước có nhiều tin hay.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"kỳ trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ trước" trong tiếng Trung là 上期, đọc là shàng qī.
上期 nghĩa là gì?
上期 (shàng qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ trước".
上期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上期 như thế nào?
Ví dụ: 我已经看过上期了。 (Tôi đã đọc kỳ trước rồi.); 上期有很多好消息。 (Kỳ trước có nhiều tin hay.).

Muốn nhớ "上期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí