"kỳ trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ trước" trong tiếng Trung là 上期, đọc là shàng qī.
上期 nghĩa là gì?
上期 (shàng qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ trước".
上期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上期 như thế nào?
Ví dụ: 我已经看过上期了。 (Tôi đã đọc kỳ trước rồi.); 上期有很多好消息。 (Kỳ trước có nhiều tin hay.).