"lên đây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lên đây" trong tiếng Trung là 上来, đọc là shàng lái.
上来 nghĩa là gì?
上来 (shàng lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "lên đây".
上来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上来 như thế nào?
Ví dụ: 你上来吧。 (Bạn lên đây đi.); 他叫我上来。 (Anh ấy gọi tôi lên đây.).