YiWordsYiWords

shàoér

thiếu nhi

danh từ tiếng Trung
少儿 thiếu nhi

Cụm từ thường dùng

少儿shào ér玩耍wán shuǎ
thiếu nhi vui chơi
少儿shào ér学习xué xí
thiếu nhi học tập

Câu ví dụ

公园gōng yuánshìwèi少儿shào ér设立shè lìde
Công viên dành cho thiếu nhi.
少儿shào ér需要xū yào得到dé dào良好liáng hǎo照顾zhào gù
Thiếu nhi cần được chăm sóc tốt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thiếu nhi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiếu nhi" trong tiếng Trung là 少儿, đọc là shào ér.
少儿 nghĩa là gì?
少儿 (shào ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiếu nhi".
少儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 少儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 少儿 như thế nào?
Ví dụ: 公园是为少儿设立的。 (Công viên dành cho thiếu nhi.); 少儿需要得到良好照顾。 (Thiếu nhi cần được chăm sóc tốt.).

Muốn nhớ "少儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí