"ít" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ít" trong tiếng Trung là 少, đọc là shǎo.
少 nghĩa là gì?
少 (shǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ít".
少 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 少 ngay trên trang này.
Đặt câu với 少 như thế nào?
Ví dụ: 我的钱很少。 (Tiền của tôi rất ít.); 这里车很少。 (Ở đây ít xe.).