YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shǎo

ít

tính từ tiếng Trung
少 ít

Cụm từ thường dùng

hěnshǎo
rất ít
rénshǎo
ít người

Câu ví dụ

deqiánhěnshǎo
Tiền của tôi rất ít.
zhèchēhěnshǎo
Ở đây ít xe.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"ít" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ít" trong tiếng Trung là 少, đọc là shǎo.
少 nghĩa là gì?
少 (shǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ít".
少 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 少 ngay trên trang này.
Đặt câu với 少 như thế nào?
Ví dụ: 我的钱很少。 (Tiền của tôi rất ít.); 这里车很少。 (Ở đây ít xe.).

Muốn nhớ "少" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí