YiWordsYiWords

shàonián

thiếu niên

danh từ tiếng Trung
少年 thiếu niên

Cụm từ thường dùng

活跃huó yuè少年shào nián
thiếu niên năng động
优秀yōu xiù少年shào nián
thiếu niên ưu tú

Câu ví dụ

shì聪明cōng míngde少年shào nián
Anh ấy là một thiếu niên thông minh.
少年shào niányào勤奋qín fèn学习xué xí
Thiếu niên cần chăm chỉ học tập.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thiếu niên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiếu niên" trong tiếng Trung là 少年, đọc là shào nián.
少年 nghĩa là gì?
少年 (shào nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiếu niên".
少年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 少年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 少年 như thế nào?
Ví dụ: 他是个聪明的少年。 (Anh ấy là một thiếu niên thông minh.); 少年要勤奋学习。 (Thiếu niên cần chăm chỉ học tập.).

Muốn nhớ "少年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí