YiWordsYiWords

shào

thiếu nữ

danh từ tiếng Trung
少女 thiếu nữ

Cụm từ thường dùng

美丽měi lì少女shào nǚ
thiếu nữ xinh đẹp
二十èr shísuì左右zuǒ yòude少女shào nǚ
thiếu nữ tuổi đôi mươi

Câu ví dụ

少女shào nǚ穿着chuān zhe白色bái sè长衫cháng shān
Cô thiếu nữ mặc áo dài trắng.
那个nà gè少女shào nǚhěn温柔wēn róu
Thiếu nữ ấy rất dịu dàng.

Gia đình và họ hàng

Câu hỏi thường gặp

"thiếu nữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiếu nữ" trong tiếng Trung là 少女, đọc là shào nǚ.
少女 nghĩa là gì?
少女 (shào nǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiếu nữ".
少女 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 少女 ngay trên trang này.
Đặt câu với 少女 như thế nào?
Ví dụ: 少女穿着白色长衫。 (Cô thiếu nữ mặc áo dài trắng.); 那个少女很温柔。 (Thiếu nữ ấy rất dịu dàng.).

Muốn nhớ "少女" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí