YiWordsYiWords

xiǎomài

lúa mì

danh từ tiếng Trung
小麦 lúa mì

Cụm từ thường dùng

xiǎomàifěn
bột lúa mì
xiǎomàimiànbāo
bánh mì lúa mì

Câu ví dụ

miànbāoshìyòngxiǎomàizuòde
Bánh mì được làm từ lúa mì.
mǎiledàixiǎomàifěn
Tôi mua một bao bột lúa mì.

Nhận biết cây trồng

Câu hỏi thường gặp

"lúa mì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lúa mì" trong tiếng Trung là 小麦, đọc là xiǎo mài.
小麦 nghĩa là gì?
小麦 (xiǎo mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "lúa mì".
小麦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小麦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小麦 như thế nào?
Ví dụ: 面包是用小麦做的。 (Bánh mì được làm từ lúa mì.); 我买了一袋小麦粉。 (Tôi mua một bao bột lúa mì.).

Muốn nhớ "小麦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí