YiWordsYiWords

shǎoliàng

một ít

cụm từ tiếng Trung
少量 một ít

Cụm từ thường dùng

少量shǎo liàngyán
một ít muối
少量shǎo liàngshuǐ
một ít nước

Câu ví dụ

gěi少量shǎo liàngtáng
Cho tôi một ít đường.
zhǐchīle少量shǎo liàng米饭mǐ fàn
Anh ấy chỉ ăn một ít cơm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"một ít" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một ít" trong tiếng Trung là 少量, đọc là shǎo liàng.
少量 nghĩa là gì?
少量 (shǎo liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "một ít".
少量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 少量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 少量 như thế nào?
Ví dụ: 给我少量糖。 (Cho tôi một ít đường.); 他只吃了少量米饭。 (Anh ấy chỉ ăn một ít cơm.).

Muốn nhớ "少量" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí