YiWordsYiWords

shǎolín

chùa Thiếu Lâm

danh từ tiếng Trung
少林寺 chùa Thiếu Lâm

Cụm từ thường dùng

参观cān guān少林寺shào lín sì
thăm chùa Thiếu Lâm
少林寺shào lín sì武术wǔ shù
võ thuật chùa Thiếu Lâm

Câu ví dụ

少林寺shào lín sì武术wǔ shù闻名wén míng
Chùa Thiếu Lâm nổi tiếng với võ thuật.
许多xǔ duō游客yóu kè参观cān guān少林寺shào lín sì
Nhiều du khách đến thăm chùa Thiếu Lâm.

Điểm du lịch nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"chùa Thiếu Lâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chùa Thiếu Lâm" trong tiếng Trung là 少林寺, đọc là shǎo lín sì.
少林寺 nghĩa là gì?
少林寺 (shǎo lín sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chùa Thiếu Lâm".
少林寺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 少林寺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 少林寺 như thế nào?
Ví dụ: 少林寺以武术闻名。 (Chùa Thiếu Lâm nổi tiếng với võ thuật.); 许多游客参观少林寺。 (Nhiều du khách đến thăm chùa Thiếu Lâm.).

Muốn nhớ "少林寺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí