YiWordsYiWords

shǎoshù

thiểu số

danh từ tiếng Trung
少数 thiểu số

Cụm từ thường dùng

少数民族shǎo shù mín zú
dân tộc thiểu số
少数shǎo shù意见yì jiàn
ý kiến thiểu số

Câu ví dụ

这里zhè lǐyǒu很多hěn duō少数民族shǎo shù mín zú
Ở đây có nhiều dân tộc thiểu số.
我的wǒ de意见yì jiànshì少数shǎo shù
Ý kiến của tôi là thiểu số.

Số lượng và thứ tự

Câu hỏi thường gặp

"thiểu số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiểu số" trong tiếng Trung là 少数, đọc là shǎo shù.
少数 nghĩa là gì?
少数 (shǎo shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiểu số".
少数 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 少数 ngay trên trang này.
Đặt câu với 少数 như thế nào?
Ví dụ: 这里有很多少数民族。 (Ở đây có nhiều dân tộc thiểu số.); 我的意见是少数。 (Ý kiến của tôi là thiểu số.).

Muốn nhớ "少数" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí