YiWordsYiWords

Cùng cách viết:简短

jiānduān

ngọn

tiếng Trung
尖端 ngọn

Câu ví dụ

树尖在风中摇曳。
Ngọn cây rung rinh trong gió.
火苗猛烈燃烧。
Ngọn lửa bùng cháy mạnh mẽ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngọn" trong tiếng Trung là 尖端, đọc là jiān duān.
尖端 nghĩa là gì?
尖端 (jiān duān) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngọn".
尖端 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尖端 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尖端 như thế nào?
Ví dụ: 树尖在风中摇曳。 (Ngọn cây rung rinh trong gió.); 火苗猛烈燃烧。 (Ngọn lửa bùng cháy mạnh mẽ.).

Muốn nhớ "尖端" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí