YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiān

nhọn

tính từ tiếng Trung
尖 nhọn

Cụm từ thường dùng

jiāndāo
dao nhọn
jiān
bút nhọn

Câu ví dụ

zhèzhīhěnjiān
Cây bút này rất nhọn.
zhēntóuhěnjiānróngzhādàoshǒu
Đầu kim nhọn dễ đâm vào tay.

Ngoại hình vật thể

Câu hỏi thường gặp

"nhọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhọn" trong tiếng Trung là 尖, đọc là jiān.
尖 nghĩa là gì?
尖 (jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhọn".
尖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尖 như thế nào?
Ví dụ: 这支笔很尖。 (Cây bút này rất nhọn.); 针头很尖,容易扎到手。 (Đầu kim nhọn dễ đâm vào tay.).

Muốn nhớ "尖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí