"nhọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhọn" trong tiếng Trung là 尖, đọc là jiān.
尖 nghĩa là gì?
尖 (jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhọn".
尖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尖 như thế nào?
Ví dụ: 这支笔很尖。 (Cây bút này rất nhọn.); 针头很尖,容易扎到手。 (Đầu kim nhọn dễ đâm vào tay.).