YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gạo

danh từ tiếng Trung
米 gạo

Cụm từ thường dùng

bái
gạo trắng
nuò
gạo nếp

Câu ví dụ

menmǎile5gōngjīn
Chúng tôi mua 5kg gạo.
shìyuènándezhǔyàoliángshí
Gạo là lương thực chính ở Việt Nam.

Số lượng và thứ tự

Câu hỏi thường gặp

"gạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gạo" trong tiếng Trung là 米, đọc là mǐ.
米 nghĩa là gì?
米 (mǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "gạo".
米 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 米 ngay trên trang này.
Đặt câu với 米 như thế nào?
Ví dụ: 我们买了5公斤大米。 (Chúng tôi mua 5kg gạo.); 大米是越南的主要粮食。 (Gạo là lương thực chính ở Việt Nam.).

Muốn nhớ "米" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí