"một loạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một loạt" trong tiếng Trung là 一系列, đọc là yí xì liè.
一系列 nghĩa là gì?
一系列 (yí xì liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "một loạt".
一系列 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一系列 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一系列 như thế nào?
Ví dụ: 我们进行了一系列改变。 (Chúng tôi đã thực hiện một loạt thay đổi.); 一系列新产品上市。 (Một loạt sản phẩm mới ra mắt.).