YiWordsYiWords

liè

một loạt

danh từ tiếng Trung
一系列 một loạt

Cụm từ thường dùng

系列xì liè事件shì jiàn
một loạt sự kiện
系列xì liè措施cuò shī
một loạt biện pháp

Câu ví dụ

我们wǒ men进行jìn xíngle系列xì liè改变gǎi biàn
Chúng tôi đã thực hiện một loạt thay đổi.
系列xì liè新产品xīn chǎn pǐn上市shàng shì
Một loạt sản phẩm mới ra mắt.

Số lượng và thứ tự

Câu hỏi thường gặp

"một loạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một loạt" trong tiếng Trung là 一系列, đọc là yí xì liè.
一系列 nghĩa là gì?
一系列 (yí xì liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "một loạt".
一系列 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一系列 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一系列 như thế nào?
Ví dụ: 我们进行了一系列改变。 (Chúng tôi đã thực hiện một loạt thay đổi.); 一系列新产品上市。 (Một loạt sản phẩm mới ra mắt.).

Muốn nhớ "一系列" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí