YiWordsYiWords

yǒuxiē

có một số

cụm từ tiếng Trung
有一些 có một số

Cụm từ thường dùng

yǒuxiērén
có một số người
yǒuxiēwèn
có một số vấn đề

Câu ví dụ

yǒuxiērénméilái
Có một số người không đến.
yǒuxiēzhōngwénshū
Tôi có một số sách tiếng Trung.

Số lượng và thứ tự

Câu hỏi thường gặp

"có một số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có một số" trong tiếng Trung là 有一些, đọc là yǒu yì xiē.
有一些 nghĩa là gì?
有一些 (yǒu yì xiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "có một số".
有一些 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有一些 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有一些 như thế nào?
Ví dụ: 有一些人没来。 (Có một số người không đến.); 我有一些中文书。 (Tôi có một số sách tiếng Trung.).

Muốn nhớ "有一些" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí