YiWordsYiWords

shēchǐpǐn

hàng xa xỉ

danh từ tiếng Trung
奢侈品 hàng xa xỉ

Cụm từ thường dùng

gòumǎishēchǐpǐn
mua hàng xa xỉ
shēchǐpǐnshìchǎng
thị trường hàng xa xỉ

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān收藏shōu cáng奢侈品shē chǐ pǐn
Cô ấy thích sưu tập hàng xa xỉ.
shēchǐpǐntōngchángzhīshǔrén
Hàng xa xỉ thường chỉ dành cho người giàu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hàng xa xỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng xa xỉ" trong tiếng Trung là 奢侈品, đọc là shē chǐ pǐn.
奢侈品 nghĩa là gì?
奢侈品 (shē chǐ pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng xa xỉ".
奢侈品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奢侈品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奢侈品 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢收藏奢侈品。 (Cô ấy thích sưu tập hàng xa xỉ.); 奢侈品通常只属于富人。 (Hàng xa xỉ thường chỉ dành cho người giàu.).

Muốn nhớ "奢侈品" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí