"kỳ vọng xa vời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ vọng xa vời" trong tiếng Trung là 奢望, đọc là shē wàng.
奢望 nghĩa là gì?
奢望 (shē wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ vọng xa vời".
奢望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奢望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奢望 như thế nào?
Ví dụ: 那只是奢望。 (Đó chỉ là kỳ vọng xa vời.); 不要对这件事抱有奢望。 (Đừng đặt kỳ vọng xa vời vào chuyện này.).