YiWordsYiWords

shēwàng

kỳ vọng xa vời

danh từ tiếng Trung
奢望 kỳ vọng xa vời

Cụm từ thường dùng

bàoyǒushēwàng
nuôi kỳ vọng xa vời
duìwèiláideshēwàng
kỳ vọng xa vời về tương lai

Câu ví dụ

zhǐshìshēwàng
Đó chỉ là kỳ vọng xa vời.
yàoduìzhèjiànshìbàoyǒushēwàng
Đừng đặt kỳ vọng xa vời vào chuyện này.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"kỳ vọng xa vời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ vọng xa vời" trong tiếng Trung là 奢望, đọc là shē wàng.
奢望 nghĩa là gì?
奢望 (shē wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ vọng xa vời".
奢望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奢望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奢望 như thế nào?
Ví dụ: 那只是奢望。 (Đó chỉ là kỳ vọng xa vời.); 不要对这件事抱有奢望。 (Đừng đặt kỳ vọng xa vời vào chuyện này.).

Muốn nhớ "奢望" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí