YiWordsYiWords

shēchǐ

xa xỉ

tính từ tiếng Trung
奢侈 xa xỉ

Cụm từ thường dùng

shēchǐdeshēnghuó
cuộc sống xa xỉ
shēchǐpǐn
đồ xa xỉ

Câu ví dụ

shēnghuóhěnshēchǐ
Anh ấy sống rất xa xỉ.
mǎiháochēduìláishuōhěnshēchǐ
Mua xe sang là điều xa xỉ với tôi.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"xa xỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xa xỉ" trong tiếng Trung là 奢侈, đọc là shē chǐ.
奢侈 nghĩa là gì?
奢侈 (shē chǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xa xỉ".
奢侈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奢侈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奢侈 như thế nào?
Ví dụ: 他生活很奢侈。 (Anh ấy sống rất xa xỉ.); 买豪车对我来说很奢侈。 (Mua xe sang là điều xa xỉ với tôi.).

Muốn nhớ "奢侈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí