"đặt nền móng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặt nền móng" trong tiếng Trung là 奠定, đọc là diàn dìng.
奠定 nghĩa là gì?
奠定 (diàn dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặt nền móng".
奠定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奠定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奠定 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要为项目奠定基础。 (Chúng ta cần đặt nền móng cho dự án.); 教育为未来奠定基础。 (Giáo dục đặt nền móng cho tương lai.).