YiWordsYiWords

diàndìng

đặt nền móng

động từ tiếng Trung
奠定 đặt nền móng

Cụm từ thường dùng

diàndìngjiānshíchǔ
đặt nền móng vững chắc
wèi发展fā zhǎn奠定diàn dìng基础jī chǔ
đặt nền móng cho sự phát triển

Câu ví dụ

我们wǒ men需要xū yàowèi项目xiàng mù奠定diàn dìng基础jī chǔ
Chúng ta cần đặt nền móng cho dự án.
教育jiào yùwèi未来wèi lái奠定diàn dìng基础jī chǔ
Giáo dục đặt nền móng cho tương lai.

Biến đổi và so sánh

Câu hỏi thường gặp

"đặt nền móng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặt nền móng" trong tiếng Trung là 奠定, đọc là diàn dìng.
奠定 nghĩa là gì?
奠定 (diàn dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặt nền móng".
奠定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奠定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奠定 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要为项目奠定基础。 (Chúng ta cần đặt nền móng cho dự án.); 教育为未来奠定基础。 (Giáo dục đặt nền móng cho tương lai.).

Muốn nhớ "奠定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí