YiWordsYiWords

Cùng cách viết:射击

shè

thiết kế

động từ tiếng Trung
设计 thiết kế

Cụm từ thường dùng

shèfángzi
thiết kế nhà
píngmiànshè
thiết kế đồ họa

Câu ví dụ

shèlezhègebiāozhì
Tôi thiết kế logo này.
shèshìnèizhuāngxiū
Cô ấy thiết kế nội thất.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thiết kế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiết kế" trong tiếng Trung là 设计, đọc là shè jì.
设计 nghĩa là gì?
设计 (shè jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiết kế".
设计 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 设计 ngay trên trang này.
Đặt câu với 设计 như thế nào?
Ví dụ: 我设计了这个标志。 (Tôi thiết kế logo này.); 她设计室内装修。 (Cô ấy thiết kế nội thất.).

Muốn nhớ "设计" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí