YiWordsYiWords

shèjiāo

giao tiếp xã hội

danh từ tiếng Trung
社交 giao tiếp xã hội

Cụm từ thường dùng

shèjiāonéng
kỹ năng giao tiếp xã hội
tuòzhǎnshèjiāo
mở rộng giao tiếp xã hội

Câu ví dụ

社交shè jiāohěn重要zhòng yào
Giao tiếp xã hội rất quan trọng.
hěn擅长shàn cháng社交shè jiāo
Anh ấy giỏi giao tiếp xã hội.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giao tiếp xã hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao tiếp xã hội" trong tiếng Trung là 社交, đọc là shè jiāo.
社交 nghĩa là gì?
社交 (shè jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao tiếp xã hội".
社交 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 社交 ngay trên trang này.
Đặt câu với 社交 như thế nào?
Ví dụ: 社交很重要。 (Giao tiếp xã hội rất quan trọng.); 他很擅长社交。 (Anh ấy giỏi giao tiếp xã hội.).

Muốn nhớ "社交" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí